tranh liễn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh vẽ trên nền lụa hoặc giấy, được cuộn lại để treo: "tranh liễn" chỉ một thể loại tranh cuộn, thường có dạng dài, treo thẳng đứng trên tường, phổ biến trong hội họa Đông Á.
- Tác phẩm hội họa dạng cuộn: "tranh liễn" cũng dùng để gọi chung các bức tranh có khung treo dọc, thường được trang trí trong nhà hoặc tại các buổi triển lãm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bức tranh liễn này được vẽ trên lụa trắng, có hoa văn tinh xảo. (Bức tranh cuộn này được vẽ trên nền lụa trắng, có họa tiết tinh tế.)
- Trong phòng khách, ông treo một bức tranh liễn phong cảnh núi non. (Trong phòng khách, ông treo một bức tranh cuộn dọc phong cảnh núi non.)
- Tranh liễn thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống. (Tranh cuộn dọc thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tranh liễn thư pháp": tranh cuộn có nội dung là chữ viết thư pháp, thường kết hợp giữa chữ và hình.
- Bức tranh liễn thư pháp này ghi lại bài thơ cổ. (Bức tranh cuộn thư pháp này ghi lại bài thơ cổ.)
- "tranh liễn treo tường": cách dùng phổ biến để chỉ tranh cuộn trang trí.
- Tranh liễn treo tường tạo không gian trang trọng cho căn phòng. (Tranh cuộn treo tường tạo không gian trang trọng cho căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liễn (danh từ): cuộn, chỉ vật có hình dạng cuộn tròn hoặc dạng dài treo.
- Liễn sách được bảo quản trong hộp gỗ. (Cuộn sách được bảo quản trong hộp gỗ.)
- Tranh cuộn (danh từ): từ đồng nghĩa với "tranh liễn", chỉ tranh dạng cuộn lại.
- Tranh cuộn thường có kích thước dài hẹp. (Tranh cuộn thường có kích thước dài hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Tranh cuộn: cùng nghĩa, chỉ tranh có thể cuộn lại để treo.
- Kakemono: từ mượn tiếng Nhật, chỉ tranh cuộn treo tường trong văn hóa Nhật Bản, tương tự "tranh liễn".
Thành ngữ liên quan
- Tranh liễn song hành: hai bức tranh cuộn treo đối xứng nhau, thường có nội dung bổ sung cho nhau.
- Hai bức tranh liễn song hành tạo nên sự cân đối cho không gian. (Hai bức tranh cuộn đối xứng tạo nên sự cân đối cho không gian.)